Explore Cáp Mcc, Mcc Japan, and more!

Explore related topics

Kìm cộng lực cắt sắt cầm tay 210mm, MC-0020, MCC Japan

Kìm cộng lực cắt sắt cầm tay 210mm, MC-0020, MCC Japan

Kìm cắt cộng lực đặc biệt 205mm, MCS-0020.  Chiều dài: 205mm - 8 inch. Trọng lượng: 270g. Khả năng cắt: 4.0 mm sắt có độ cứng 80 HRB. Khả năng cắt: 2.0 mm sắt có độ cứng 31 HRC.

Kìm cắt cộng lực đặc biệt 205mm, MCS-0020. Chiều dài: 205mm - 8 inch. Trọng lượng: 270g. Khả năng cắt: 4.0 mm sắt có độ cứng 80 HRB. Khả năng cắt: 2.0 mm sắt có độ cứng 31 HRC.

Kìm cắt cộng lực cách điện 7000V, ZBC-450 - Insulated Handles.  Kích thước: 470mm - 18 inch. Trọng lượng: 1.3kg. Lưỡi cắt dự phòng có thể mua thêm model: BCE0045. Khả năng cắt kim loại có độ cứng 80 HRB, lực cắt 490N/mm: 7mm hay 1/4

Kìm cắt cộng lực cách điện 7000V, ZBC-450 - Insulated Handles. Kích thước: 470mm - 18 inch. Trọng lượng: 1.3kg. Lưỡi cắt dự phòng có thể mua thêm model: BCE0045. Khả năng cắt kim loại có độ cứng 80 HRB, lực cắt 490N/mm: 7mm hay 1/4

Kìm cộng lực - kìm cắt cáp MCC

Kìm cộng lực - kìm cắt cáp MCC

Thông số kỹ thuật của kìm cắt dây cáp xoắn 1065mm - 42 inch, CC-0303.  Chiều dài: 1065mm - 42 inch. Trọng lượng: 9kg. Lưỡi cắt dự phòng có thể mua thêm: CCE0303. Tải trong cắt lớn nhất: 50mm hay 2 inch.

Thông số kỹ thuật của kìm cắt dây cáp xoắn 1065mm - 42 inch, CC-0303. Chiều dài: 1065mm - 42 inch. Trọng lượng: 9kg. Lưỡi cắt dự phòng có thể mua thêm: CCE0303. Tải trong cắt lớn nhất: 50mm hay 2 inch.

Thông số kỹ thuật của kìm cắt dây cáp xoắn 760mm - 30 inch, CC-0302.  Chiều dài: 760mm - 30 inch. Trọng lượng: 4.1kg. Lưỡi cắt dự phòng có thể mua thêm: CCE0302. Tải trong cắt lớn nhất: 50mm hay 2 inch.

Thông số kỹ thuật của kìm cắt dây cáp xoắn 760mm - 30 inch, CC-0302. Chiều dài: 760mm - 30 inch. Trọng lượng: 4.1kg. Lưỡi cắt dự phòng có thể mua thêm: CCE0302. Tải trong cắt lớn nhất: 50mm hay 2 inch.

Thông số kỹ thuật của kìm cắt dây cáp xoắn 465mm - 18 inch, CC-0301.  Chiều dài: 465mm - 18 inch. Trọng lượng: 1.65kg. Lưỡi cắt dự phòng có thể mua thêm: CCE0301. Tải trong cắt lớn nhất: 20mm hay 13/16 inch.

Thông số kỹ thuật của kìm cắt dây cáp xoắn 465mm - 18 inch, CC-0301. Chiều dài: 465mm - 18 inch. Trọng lượng: 1.65kg. Lưỡi cắt dự phòng có thể mua thêm: CCE0301. Tải trong cắt lớn nhất: 20mm hay 13/16 inch.

Kìm cộng lực cắt sắt xây dựng 13mm, dài 1050mm, RC-0113, MCC Japan

Kìm cộng lực cắt sắt xây dựng 13mm, dài 1050mm, RC-0113, MCC Japan

Kìm cộng lực - kìm cắt cáp MCC

Kìm cộng lực - kìm cắt cáp MCC

Kìm cộng lực cắt sắt mũi cong 210mm, MN-0020.  Chiều dài: 210mm - 8 inch. Trọng lượng: 270g. Khả năng cắt: 3.5 mm sắt có độ cứng 80 HRB.

Kìm cộng lực cắt sắt mũi cong 210mm, MN-0020. Chiều dài: 210mm - 8 inch. Trọng lượng: 270g. Khả năng cắt: 3.5 mm sắt có độ cứng 80 HRB.

Pinterest
Search